electric heater

Học thuật
Thân thiện
electric heater

A family gathers around the electric heater on a cold evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sưởi điện: Một thiết bị gia dụng chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt năng để sưởi ấm không gian trong nhà hoặc văn phòng.
    • Bình nóng lạnh dùng điện: Một thiết bị sử dụng điện để làm nóng nước phục vụ cho sinh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a new electric heater for the living room because the winter is coming. (Chúng tôi đã mua một sưởi điện mới cho phòng khách mùa đông sắp đến.)
    • The apartment's hot water is supplied by an electric heater. (Nước nóng của căn hộ được cung cấp bởi một bình nóng lạnh dùng điện.)
    • Please turn on the electric heater; it's quite cold in here. (Làm ơn bật sưởi điện lên; trong này khá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portable electric heater": sưởi điện di động, thường nhỏ gọn có thể dễ dàng di chuyển giữa các phòng.
    • He uses a portable electric heater under his desk at work. (Anh ấy sử dụng một sưởi điện di động dưới bàn làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Heater (n): Thiết bị sưởi, máy sưởi (nói chung, có thể dùng nhiên liệu khác như gas, dầu).
  • Space heater (n): sưởi không gian, thường chỉ các thiết bị sưởi nhỏ cho một khu vực cụ thể.
  • Water heater (n): Máy nước nóng, bình nóng lạnh (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Electric fire (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): sưởi điện.
  • Electric water heater (n): Bình nóng lạnh điện (cụ thể cho thiết bị đun nước).
electric heater

A family gathers around the electric heater on a cold evening.

Noun
  1. sưởi điện
  2. bình nóng lạnh dùng điện

Từ đồng nghĩa